Lich Thi Đau Bong Da Anh

vòng 1 vòng 2 vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

09/0202h45Newcastle19 vs Everton160 : 00.85-0.930 : 00.86-0.952 1/2-0.970.8911.000.882.513.352.90K+CINE
09/0202h45West đê mê Utd5 vs Watford180 : 1-0.970.870 : 1/2-0.870.762 1/20.87-0.9710.78-0.891.584.205.80K+LIFE
09/0203h00Burnley20 vs Man Utd41 : 00.88-0.961/4 : 0-0.900.802 1/20.84-0.9310.84-0.965.804.151.59K+SPORT1
10/0202h45Man City1 vs Brentford140 : 2 1/20.960.920 : 10.85-0.973 1/20.960.921 1/20.990.891.129.9021.00K+SPORT1
10/0202h45Norwich17 vs Crystal Palace131/4 : 0-0.990.871/4 : 00.66-0.822 1/40.900.981-0.880.753.553.352.18
10/0202h45Tottenham7 vs Southampton120 : 1-0.930.800 : 1/40.81-0.932 3/4-0.970.8510.81-0.931.634.155.40
10/0203h00Aston Villa11 vs Leeds Utd150 : 3/4-0.960.840 : 1/40.980.902 3/40.910.9710.76-0.891.813.904.35
11/0202h45Wolves8 vs Arsenal61/4 : 0-0.990.871/4 : 00.64-0.812 1/4-0.950.853/40.79-0.923.653.202.19K+CINE, K+Live 2
11/0202h45Liverpool2 vs Leicester City100 : 1 3/40.84-0.960 : 3/40.940.963 1/20.87-0.991 1/20.920.961.256.8010.50K+SPORT1
1. Man thành phố 23 18 3 2 55 14 9 1 1 32 6 9 2 1 23 8 41 57
2. Liverpool 22 14 6 2 58 19 7 3 0 25 6 7 3 2 33 13 39 48
3. Chelsea 24 13 8 3 48 18 6 5 1 27 10 7 3 2 21 8 30 47
4. Man Utd 22 11 5 6 36 30 6 1 4 18 15 5 4 2 18 15 6 38
5. West đam mê Utd 23 11 4 8 41 31 5 2 4 22 18 6 2 4 19 13 10 37
6. Arsenal 21 11 3 7 33 25 7 2 2 18 8 4 1 5 15 17 8 36
7. Tottenham 20 11 3 6 26 24 7 1 2 16 10 4 2 4 10 14 2 36
8. Wolves 21 10 4 7 19 16 4 2 4 8 8 6 2 3 11 8 3 34
9. Brighton 22 6 12 4 23 23 3 5 3 10 11 3 7 1 13 12 0 30
10. Leicester city 20 7 5 8 34 37 5 2 4 19 16 2 3 4 15 21 -3 26
11. Aston Villa 21 8 2 11 28 32 4 2 4 17 16 4 0 7 11 16 -4 26
12. Southampton 22 5 10 7 26 34 3 7 1 14 10 2 3 6 12 24 -8 25
13. Crystal Palace 22 5 9 8 31 34 4 5 3 21 15 1 4 5 10 19 -3 24
14. Brentford 23 6 5 12 26 38 4 1 7 14 17 2 4 5 12 21 -12 23
15. Leeds Utd 21 5 7 9 24 40 3 4 4 13 17 2 3 5 11 23 -16 22
16. Everton 20 5 4 11 24 35 4 1 5 15 17 1 3 6 9 18 -11 19
17. Norwich 22 4 4 14 13 45 2 2 7 7 đôi mươi 2 2 7 6 25 -32 16
18. Watford 21 4 3 14 23 40 2 1 8 11 25 2 2 6 12 15 -17 15
19. Newcastle 21 2 9 10 21 43 1 6 4 14 23 1 3 6 7 trăng tròn -22 15
20. Burnley 19 1 10 8 16 27 1 5 2 8 8 0 5 6 8 19 -11 13

Champions League VL Champions League UEFA Europa Leage Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến thắng H: Số trận hòa B: Số trận lose BT: Số bàn win BB: Số bàn lose


1.

Bạn đang xem: Lich thi đau bong da anh

Wolves 21 14 0 7 66.7% 6 0 4 60.0% 8 0 3 72.7% L W W W W
2. Liverpool 22 12 1 9 54.5% 6 0 4 60.0% 6 1 5 50.0% L W W W L
3. Brighton 22 12 2 8 54.5% 5 0 6 45.5% 7 2 2 63.6% L D W L L
4. West say mê Utd 23 12 0 11 52.2% 5 0 6 45.5% 7 0 5 58.3% L L L W W
5. Man City 23 12 1 10 52.2% 5 1 5 45.5% 7 0 5 58.3% W L D L W
6. Chelsea 24 12 2 10 50.0% 5 1 6 41.7% 7 1 4 58.3% L W L D W
7. Southampton 22 11 1 10 50.0% 7 0 4 63.6% 4 1 6 36.4% L W L W L
8. Brentford 23 11 1 11 47.8% 6 0 6 50.0% 5 1 5 45.5% L L L L L
9. Aston Villa 21 10 1 10 47.6% 5 1 4 50.0% 5 0 6 45.5% W D L L L
10. Burnley 19 9 1 9 47.4% 3 1 4 37.5% 6 0 5 54.5% L W L L L
11. Norwich 22 10 0 12 45.5% 5 0 6 45.5% 5 0 6 45.5% W W W L W
12. Man Utd 22 10 2 10 45.5% 5 1 5 45.5% 5 1 5 45.5% L W W D W
13. Tottenham 20 9 2 9 45.0% 6 1 3 60.0% 3 1 6 30.0% W L W L L
14. Everton 20 9 0 11 45.0% 5 0 5 50.0% 4 0 6 40.0% W L L L L
15. Arsenal 21 9 0 12 42.9% 5 0 6 45.5% 4 0 6 40.0% L L W L L
16. Watford 21 9 1 11 42.9% 3 1 7 27.3% 6 0 4 60.0% W L W L D
17. Leicester City 20 8 3 9 40.0% 5 1 5 45.5% 3 2 4 33.3% L D L W W
18. Newcastle 21 8 1 12 38.1% 3 1 7 27.3% 5 0 5 50.0% W L L W L
19. Crystal Palace 22 8 5 9 36.4% 4 3 5 33.3% 4 2 4 40.0% D L W W L
20. Leeds Utd 21 7 2 12 33.3% 3 1 7 27.3% 4 1 5 40.0% L W L W L

TR: Số trận TK: Số trận chiến hạ kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thảm bại kèo %: tỷ lệ tỷ lệ win kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Wolves 12 7 2 0 38.0% 61.0% 6 3 1 0 40.0% 60.0% 6 4 1 0 36.0% 63.0%
2. Burnley 7 5 7 0 84.0% 15.0% 4 2 2 0 75.0% 25.0% 3 3 5 0 90.0% 9.0%
3. Man City 7 8 6 2 34.0% 65.0% 3 4 2 2 27.0% 72.0% 4 4 4 0 41.0% 58.0%
4. West ham mê Utd 6 7 10 0 30.0% 69.0% 1 4 6 0 27.0% 72.0% 5 3 4 0 33.0% 66.0%
5. Man Utd 6 7 9 0 45.0% 54.0% 4 2 5 0 36.0% 63.0% 2 5 4 0 54.0% 45.0%
6. Watford 6 7 7 1 38.0% 61.0% 2 4 5 0 27.0% 72.0% 4 3 2 1 50.0% 50.0%
7. Tottenham 6 10 4 0 30.0% 70.0% 2 7 1 0 20.0% 80.0% 4 3 3 0 40.0% 60.0%
8. Southampton 6 6 10 0 63.0% 36.0% 4 4 3 0 63.0% 36.0% 2 2 7 0 63.0% 36.0%
9. Brentford 5 12 6 0 47.0% 52.0% 4 6 2 0 25.0% 75.0% 1 6 4 0 72.0% 27.0%
10. Leeds Utd 5 8 7 1 42.0% 57.0% 3 4 4 0 45.0% 54.0% 2 4 3 1 40.0% 60.0%
11. Arsenal 5 8 8 0 52.0% 47.0% 3 5 3 0 63.0% 36.0% 2 3 5 0 40.0% 60.0%
12. Norwich 5 13 3 1 36.0% 63.0% 3 6 2 0 36.0% 63.0% 2 7 1 1 36.0% 63.0%
13. Brighton 5 14 3 0 72.0% 27.0% 3 7 1 0 72.0% 27.0% 2 7 2 0 72.0% 27.0%
14. Chelsea 4 14 5 1 50.0% 50.0% 1 7 3 1 58.0% 41.0% 3 7 2 0 41.0% 58.0%
15. Aston Villa 4 11 6 0 33.0% 66.0% 0 6 4 0 50.0% 50.0% 4 5 2 0 18.0% 81.0%
16. Everton 4 9 6 1 45.0% 55.0% 3 2 4 1 40.0% 60.0% 1 7 2 0 50.0% 50.0%
17. Liverpool 3 6 13 0 50.0% 50.0% 1 4 5 0 70.0% 30.0% 2 2 8 0 33.0% 66.0%
18. Leicester City 3 8 8 1 45.0% 55.0% 3 3 5 0 54.0% 45.0% 0 5 3 1 33.0% 66.0%
19. Crystal Palace 3 11 8 0 59.0% 40.0% 1 6 5 0 66.0% 33.0% 2 5 3 0 50.0% 50.0%
20. Newcastle 2 11 8 0 71.0% 28.0% 1 5 5 0 72.0% 27.0% 1 6 3 0 70.0% 30.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Liverpool 17 5 18 4 7 3 8 2 10 2 10 2
2. West đắm say Utd 14 9 16 7 8 3 10 1 6 6 6 6
3. Leicester City 14 6 17 3 6 5 8 3 8 1 9 0
4. Crystal Palace 14 8 15 7 8 4 8 4 6 4 7 3
5. Brentford 13 10 19 4 7 5 9 3 6 5 10 1
6. Norwich 13 9 14 8 7 4 7 4 6 5 7 4
7. Aston Villa 13 8 16 5 7 3 7 3 6 5 9 2
8. Man City 12 11 16 7 6 5 8 3 6 6 8 4
9. Southampton 12 10 17 5 3 8 8 3 9 2 9 2
10. Leeds Utd 12 9 15 6 6 5 9 2 6 4 6 4
11. Chelsea 12 12 16 8 6 6 8 4 6 6 8 4
12. Everton 12 8 15 5 6 4 7 3 6 4 8 2
13. Man Utd 11 11 14 8 5 6 7 4 6 5 7 4
14. Watford 11 10 15 6 7 4 8 3 4 6 7 3
15. Tottenham 11 9 13 7 7 3 8 2 4 6 5 5
16. Arsenal 11 10 15 6 5 6 6 5 6 4 9 1
17. Newcastle 10 11 14 7 6 5 7 4 4 6 7 3
18. Burnley 8 11 12 7 3 5 4 4 5 6 8 3
19.

Xem thêm: Hướng Dẫn Làm Nail Cơ Bản - Tại Nhà Đơn Giản Và Dễ Thực Hiện

Wolves 5 16 8 13 3 7 5 5 2 9 3 8
20. Brighton 5 17 15 7 2 9 8 3 3 8 7 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, kế hoạch vạn niên, định kỳ âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *