BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ THẾ GIỚI

Bảng xếp hạng FIFA nhân loại tháng 2/2022 (trực tuyến): cập nhật BXH FIFA năm 2022 của đội tuyển việt nam (ĐTQG) và các đội tuyển giang sơn Anh Đức Pháp Italia, Brazil, Argentina, tổng hòa hợp BXH kiểu FIFA nhân loại bóng đá nam giới năm 2022 mới nhất được update vào ngày 27 tháng hai năm 2022. Coi BXH FIFA quả đât bóng đá nam tiên tiến nhất trong năm 2022: xem địa điểm xếp hạng FIFA của đội tuyển giang sơn Việt phái mạnh (ĐTQG) cùng đội tuyển vương quốc nụ cười so với cầm giới, Châu Á và quanh vùng Đông phái nam Á.

Bảng xếp hạng FIFA thế giới được update khoảng 1 mon / 1 lần trên trang chủ của FIFA.com/fifa-rankings. Những giải, hớt tóc vô địch cấp lục địa và chũm giới sau đây là ảnh hưởng trực tiếp tới hình trạng FIFA của team tuyển giang sơn Việt Nam với ĐTQG Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp với Ý gồm những: World Cup > euro > Copa America > Concacaf Gold Cup > Asian Cup > CAN CUP và các trận giao hữu ĐTQG (đội tuyển quốc gia) vào ngày FIFA day.

Bảng xếp hạng FIFA của Đội Tuyển nước nhà Việt phái mạnh (bóng đá nam) so với núm giới? ĐTQG đá bóng nam vn đứng thứ bao nhiêu so với vậy giới?

- Bảng xếp hạng Bảng B vòng loại thứ 3 World Cup khoanh vùng Châu Á của đội tuyển vn (ĐTQG)


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng bóng đá thế giới

BXH FIFA thế giới bóng đá nam năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAXH+/-Điểm hiện nay tạiĐiểm trước Điểm+/-Khu vực
1Bỉ101828.451828.450Châu Âu
2Brazil201823.421826.352,93 Nam Mỹ
3Pháp301786.151786.150Châu Âu
4Argentina41 1766.991750.5116,48 Nam Mỹ
5Anh51 1755.521755.520Châu Âu
6Italia601740.771740.770Châu Âu
7Tây Ban Nha701704.751704.750Châu Âu
8Bồ Đào Nha801660.251660.250Châu Âu
9Đan Mạch901654.541654.540Châu Âu
10Hà Lan1001653.731653.730Châu Âu

*

11Đức111 1648.331648.330Châu Âu
12Mexico122 1647.91638.39,6 Concacaf
13Mỹ132 1643.341648.515,17 Concacaf
14Thụy Sỹ141 1642.831642.830Châu Âu
15Croatia1501620.741620.740Châu Âu
16Uruguay161 1614.051596.6617,39 Nam Mỹ
17Thụy Điển171 1588.261588.260Châu Âu
18Senegal182 1587.781561.6826,1 Châu Phi
19Colombia193 1585.891607.1521,26 Nam Mỹ
20Xứ Wales201 1578.011578.010Châu Âu
21Iran2101572.891557.5815,31 Châu Á
22Peru2201563.451551.1512,3 Nam Mỹ
23Nhật Bản233 1549.821531.5318,29 Châu Á
24Marốc244 1547.421529.9317,49 Châu Phi
25Serbia252 1547.381547.380Châu Âu
26Chile262 1543.161543.420,26 Nam Mỹ
27Ukraine272 1535.081535.080Châu Âu
28Ba Lan281 1530.621530.620Châu Âu
29Hàn Quốc294 1522.851507.2415,61 Châu Á
30Áo301 1511.561511.560Châu Âu

*

Xem thêm: { Hướng Dẫn Sử Dụng Laptop Dell Hiệu Quả Trong 1 Nốt Nhạc, Hướng Dẫn Sử Dụng Laptop Cho Người Mới Bắt Đầu

31Séc311 1510.421510.420Châu Âu
32Nigeria324 1509.911478.7831,13 Châu Phi
33Canada337 1497.821462.3235,5 Concacaf
34Ai Cập3411 1497.051451.7745,28 Châu Phi
35Nga351 1493.421493.420Châu Âu
36Tuynidi366 1489.921512.7222,8 Châu Phi
37Australia372 1486.861484.881,98 Châu Á
38Cameroon3812 1480.821437.3543,47 Châu Phi
39Thổ Nhĩ Kỳ392 1472.721472.720Châu Âu
40Scotland402 1471.821471.820Châu Âu
41Hungary412 1465.621465.620Châu Âu
42Costa Rica427 1464.061437.4326,63 Concacaf
43Angiêri4314 1460.931516.5155,58 Châu Phi
44Ecuador442 1458.631448.2710,36 Nam Mỹ
45Na Uy454 1455.431455.430Châu Âu
46Slovakia464 1455.361455.360Châu Âu
47Romania473 1453.181453.180Châu Âu
48Mali485 1446.491427.9818,51 Châu Phi
49Ailen492 1444.291444.290Châu Âu
50Paraguay507 1440.531454.5213,99 Nam Mỹ
51Bờ biển cả Ngà515 1439.621417.8621,76 Châu Phi
52Qatar524 1437.911437.910Châu Á
53Ả Rập Xê-út532 1433.951434.710,76 Châu Á
54Bắc Ailen5401424.971424.970Châu Âu
55Hy Lạp5501421.991421.990Châu Âu
56Burkina Faso564 1418.581397.6420,94 Châu Phi
57Phần Lan571 1411.771411.770Châu Âu
58Venezuela581 1411.451409.142,31 Nam Mỹ
59Bosnia-Herzegovina592 1391.191391.190Châu Âu
60Iceland602 1382.811385.212,4 Châu Âu
61Ghana619 1381.451428.9747,52 Châu Phi
62Jamaica625 1378.621412.1333,51 Concacaf
63Panama6301375.561379.343,78 Concacaf
64Slovenia641 1375.421375.420Châu Âu
65Albania651 1374.981374.980Châu Âu
66Congo DR662 1369.531375.646,11 Châu Phi
67Bắc Macedonia6701367.231367.230Châu Âu
68Nam Phi6801358.241358.240Châu Phi
69UAE6901353.11350.392,71 Châu Á
70El Salvador7001346.041349.473,43 Concacaf
71Bulgaria7101345.471345.470Châu Âu
72Montenegro7201342.891342.890Châu Âu
73Cape Verde Islands7301336.881339.482,6 Châu Phi
74Iraq741 1325.441333.037,59 Châu Á
75Trung Quốc751 1313.811337.3323,52 Châu Á
76Bolivia761 1308.121324.2116,09 Nam Mỹ
77Israel771 1306.71306.70Châu Âu
78Honduras782 1303.961332.1628,2 Concacaf
79Oman79013011306.015,01 Châu Á
80Curacao8001298.391298.390Concacaf
81Guinea8101292.581298.325,74 Châu Phi
82Gabon827 1290.65126228,65 Châu Phi
83Benin8301282.531282.530Châu Phi
84Uganda842 1279.181285.286,1 Châu Phi
85Uzbekistan851 1277.021274.582,44 Châu Á
86Georgia861 1269.241269.240Châu Âu
87Haiti8701268.051268.050Concacaf
88Zambia8801264.641264.640Châu Phi
89Bahrain892 1263.611252.1911,42 Châu Á
90Jordan9001259.841255.694,15 Châu Á
91Syria915 1251.221268.5417,32 Châu Á
92Armenia9201242.241242.240Châu Âu
93Luxembourg9301236.451236.450Châu Âu
94Belarus9401233.431233.430Châu Âu
95Li Băng9501228.9712334,03 Châu Á
96Kyrgyzstan9601228.691228.690Châu Á
97Congo9701221.41221.40Châu Phi
98Việt Nam9801218.551212.546,01 Châu Á
99Guinea Xích Đạo9915 1210.071156.7853,29 Châu Phi
100Palestine1001 1208.91208.90Châu Á
101Trinidad cùng Tobago1011 1205.991207.941,95 Concacaf
102Madagascar1021 1205.611205.610Châu Phi
103Kenya1031 1202.261202.260Châu Phi
104Ấn Độ10401182.751182.750Châu Á
105Đảo Síp10501178.651178.650Châu Âu
106Estonia1061 1176.51176.50Châu Âu
107Sierra Leone1071 1173.811174.120,31 Châu Phi
108Bắc Triều Tiên1081 1169.961169.960Châu Á
109Kosovo1092 1163.051163.050Châu Âu
110Namibia1102 1162.931162.930Châu Phi
111New Zealand1111 1161.661165.814,15 Châu Đại Dương
112Thái Lan1123 1160.141156.163,98 Châu Á
113Guinea Bissau1137 1158.621177.1418,52 Châu Phi
114Niger1141 1158.391158.390Châu Phi
115Tajikistan1151 1152.561152.560Châu Á
116Mauritania11613 1152.521190.2637,74 Châu Phi
117Mozambique1171 115111510Châu Phi
118Libi1181 1149.511151.061,55 Châu Phi
119Malawi11910 1145.081127.2117,87 Châu Phi
120Kazakhstan1201 1140.711140.710Châu Âu
121Azerbaijan1211 1139.021139.020Châu Âu
122Zimbabwe1221 1138.561138.440,12 Châu Phi
123Guatemala1231 1138.41138.40Concacaf
124Quần đảo Faroe1241 1136.991136.990Châu Âu
125Gambia12525 1135.181049.7485,44 Châu Phi
126Togo1262 1133.241133.240Châu Phi
127Angola1271 1131.721131.720Châu Phi
128Antigua và Barbuda1281 1131.071131.070Concacaf
129Philippines1291 1129.911129.910Châu Á
130Cộng hoà Trung Phi13001127.21127.20Châu Phi
131Comoros1311 1126.21117.658,55 Châu Phi
132Tanzania1321 1118.761118.760Châu Phi
133Sudan1338 1118.311131.7413,43 Châu Phi
134Turkmenistan1341 1117.61117.60Châu Á
135Latvia1351 1100.031100.030Châu Âu
136Rwanda1361 1097.161095.341,82 Châu Phi
137Lítva1371 1091.771091.770Châu Âu
138Ethiopia1381 1081.241087.896,65 Châu Phi
139St. Kitts cùng Nevis1391 1077.761077.760Concacaf
140Suriname1401 1077.571077.570Concacaf
141Burundi1411 1075.821075.820Châu Phi
142Solomon Islands1421 1072.781072.780Châu Đại Dương
143Kuwait1431 1065.561064.021,54 Châu Á
144Nicaragua1441 1062.211062.210Concacaf
145Liberia1451 1058.281058.280Châu Phi
146Lesotho1461 1057.621057.620Châu Phi
147Eswatini1471 1054.141054.140Châu Phi
148Hồng Kông1481 1053.391053.390Châu Á
149Botswana1491 1051.591051.590Châu Phi
150Afghanistan1501 1049.771049.770Châu Á
151Yemen15101046.261046.260Châu Á
152Myanmar15201044.561044.560Châu Á
153New Caledonia15301035.121035.120Châu Đại Dương
154Malaysia15401034.531034.530Châu Á
155Andorra15501030.281030.280Châu Âu
156Cộng hoà Dominica15601029.421029.420Concacaf
157Maldives15701021.581021.580Châu Á
158Đài Loan15801017.781017.780Châu Á
159Tahiti15901014.271014.270Châu Đại Dương
160Indonesia1604 1001.61992.319,3 Châu Á
161Singapore1611 1000.781003.392,61 Châu Á
162Fiji1621 996.27996.270Châu Đại Dương
163Barbados1631 995.94995.940Concacaf
164Vanuatu1641 995.62995.620Châu Đại Dương
165Papua New Guinea1650990.55990.550Châu Đại Dương
166Bermuda1660982.43982.430Concacaf
167Nepal1672 982.22972.459,77 Châu Á
168Nam Sudan1681 977.81980.252,44 Châu Phi
169Grenada1691 974.03974.030Concacaf
170Belize1700967.42967.420Concacaf
171Campuchia1710966.61966.610Châu Á
172Puerto Rico1721 962.77962.770Concacaf
173St Vincent & Grenadines1731 960.71960.710Concacaf
174Malta1741 958.95958.950Châu Âu
175French Guiana1751 958.87958.870Concacaf
176Mauritius1764 955.18964.949,76 Châu Phi
177Saint Lucia1770953.45953.450Concacaf
178Montserrat1780950.71950.710Concacaf
179Cuba1790948.96948.960Concacaf
180Chad18009359350Châu Phi
181Moldova1810926.85928.351,5 Châu Âu
182Macao1820922.1922.10Châu Á
183Dominica1830916.72916.720Concacaf
184Mông Cổ1840916.68916.680Châu Á
185Bhutan1850910.96910.960Châu Á
186Bangladesh1860907.83907.830Châu Á
187Lào1870904.6904.60Châu Á
188Brunei1880903.9903.90Châu Á
189São Tomé cùng Príncipe1890903.31903.310Châu Phi
190American Samoa1900900.27900.270Châu Đại Dương
191Liechtenstein1910899.52899.520Châu Âu
192Djibouti1920896.62896.620Châu Phi
193Samoa1930894.26894.260Châu Đại Dương
194Somalia1940873.71873.710Châu Phi
195Cayman Islands1950873.64873.640Concacaf
196Seychelles1961 870.63870.630Châu Phi
197Pakistan1971 866.81866.810Châu Á
198Đông Timor1982 865.47873.137,66 Châu Á
199Tonga1990861.81861.810Châu Đại Dương
200Aruba2000859.97859.970Concacaf
201Bahamas2010858.5858.50Concacaf
202Eritrea2020855.56855.560Châu Phi
203Gibraltar2030853.6853.60Châu Âu
204Sri Lanka2040842.93842.930Châu Á
205Turks với Caicos Islands2050839.84839.840Concacaf
206Guam2060838.33838.330Châu Á
207US Virgin Islands2070816.13816.130Concacaf
208British Virgin Islands2080812.94812.940Concacaf
209Anguilla2090792.34792.340Concacaf
210San Marino2100780.33780.330Châu Âu

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *